TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yeti

US/ˈjɛ.ti/ giọng máy của trình duyệt

yeti nghĩa là người tuyết ở himalaya, người tuyết.

Nghĩa của yeti

Danh từ

  1. Người tuyết ở Himalaya.

Dạng từ của yeti

Số nhiềuyeti

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yeti

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yeti nghĩa là gì?

yeti (danh từ) nghĩa là người tuyết ở himalaya, người tuyết.

yeti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yeti: giọng Mỹ (US) /ˈjɛ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.