TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yin

UK/jɪn/ US/jɪn/ giọng máy của trình duyệt

yin nghĩa là âm.

Nghĩa của yin

Danh từ

  1. Âm (trong thuyết Âm dương của Trung Quốc).

Câu hỏi thường gặp

yin nghĩa là gì?

yin (danh từ) nghĩa là âm.

yin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yin: giọng Anh (UK) /jɪn/, giọng Mỹ (US) /jɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.