TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yokefellow

US/ˈjoʊk.ˌfɛ.ˌloʊ/ giọng máy của trình duyệt

yokefellow nghĩa là bạn nối khố, vợ chồng.

Nghĩa của yokefellow

Danh từ

  1. Bạn nối khố.
  2. Vợ chồng.

Dạng từ của yokefellow

Số nhiềuyokefellows

Câu hỏi thường gặp

yokefellow nghĩa là gì?

yokefellow (danh từ) nghĩa là bạn nối khố, vợ chồng.

yokefellow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yokefellow: giọng Mỹ (US) /ˈjoʊk.ˌfɛ.ˌloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.