yore
UK/jɔː/
US/joɹ/
giọng máy của trình duyệt
yore nghĩa là of yore xưa, ngày xưa.
Nghĩa của yore
Phó từ
- Of yore xưa, ngày xưa.
- in days of yorethời xưa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yore
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yore nghĩa là gì?
yore (phó từ) nghĩa là of yore xưa, ngày xưa.
yore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yore: giọng Anh (UK) /jɔː/, giọng Mỹ (US) /joɹ/.