TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yore

UK/jɔː/ US/joɹ/ giọng máy của trình duyệt

yore nghĩa là of yore xưa, ngày xưa.

Nghĩa của yore

Phó từ

  1. Of yore xưa, ngày xưa.
    • in days of yorethời xưa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yore

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yore nghĩa là gì?

yore (phó từ) nghĩa là of yore xưa, ngày xưa.

yore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yore: giọng Anh (UK) /jɔː/, giọng Mỹ (US) /joɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.