TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foretime

US/ˈfɔr.ˌtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

foretime nghĩa là thời xưa, ngày xưa.

Nghĩa của foretime

Danh từ

  1. Thời xưa, ngày xưa.

Dạng từ của foretime

Số nhiềuforetimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foretime

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foretime nghĩa là gì?

foretime (danh từ) nghĩa là thời xưa, ngày xưa.

foretime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foretime: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.