foretime
US/ˈfɔr.ˌtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
foretime nghĩa là thời xưa, ngày xưa.
Nghĩa của foretime
Danh từ
- Thời xưa, ngày xưa.
Dạng từ của foretime
| Số nhiều | foretimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foretime
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
foretime nghĩa là gì?
foretime (danh từ) nghĩa là thời xưa, ngày xưa.
foretime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foretime: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌtɑɪm/.