TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

youtiao

UK/ˈjoʊtjaʊ/ US/ˈjoʊtjaʊ/ giọng máy của trình duyệt

youtiao nghĩa là quẩy, giò cháo quẩy.

Nghĩa của youtiao

Danh từ

  1. Quẩy, giò cháo quẩy, dầu cháo quẩy.

Dạng từ của youtiao

Số nhiềuyoutiao

Câu hỏi thường gặp

youtiao nghĩa là gì?

youtiao (danh từ) nghĩa là quẩy, giò cháo quẩy.

youtiao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của youtiao: giọng Anh (UK) /ˈjoʊtjaʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈjoʊtjaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.