TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yule-tide

US/ˈjuːl.ˈtɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

yule-tide nghĩa là Kỳ lễ Nô-en.

Nghĩa của yule-tide

Danh từ

  1. Kỳ lễ Nô-en.

Câu hỏi thường gặp

yule-tide nghĩa là gì?

yule-tide (danh từ) nghĩa là Kỳ lễ Nô-en.

yule-tide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yule-tide: giọng Mỹ (US) /ˈjuːl.ˈtɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.