yummy
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjʌm.i/
US/ˈjʌm.i/
giọng máy của trình duyệt
yummy nghĩa là ngon tuyệt, ngon, thơm ngon.
Nghĩa của yummy
Thán từ
- Từ Mĩ,nghĩa Mĩ (thông tục) Ngon tuyệt!
Tính từ
- khẩu ngữ Ngon, thơm ngon, ngon miệng.
Dạng từ của yummy
| So sánh hơn | yummier |
| So sánh nhất | yummiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yummy
Đồng nghĩa
ambrosialappetizingdaintydelectabledeliciousexquisiteflavorouslekkerlickerishlusciousmouthwateringonopalatablesapidsavory
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yummy nghĩa là gì?
yummy (thán từ, tính từ) nghĩa là ngon tuyệt, ngon, thơm ngon.
yummy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yummy: giọng Anh (UK) /ˈjʌm.i/, giọng Mỹ (US) /ˈjʌm.i/.