TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Zahliot

giọng máy của trình duyệt

Zahliot nghĩa là người dân zahlé.

Nghĩa của Zahliot

Danh từ

  1. Người dân Zahlé, Liban.

Dạng từ của Zahliot

Số nhiềuZahliots

Câu hỏi thường gặp

Zahliot nghĩa là gì?

Zahliot (danh từ) nghĩa là người dân zahlé.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.