TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zaibatsu

UK/zaɪˈbætsuː/ US/zaɪˈbɑtsu/ giọng máy của trình duyệt

zaibatsu nghĩa là tài phiệt.

Nghĩa của zaibatsu

Danh từ

  1. Tài phiệt.

Dạng từ của zaibatsu

Số nhiềuzaibatsu

Họ từ của zaibatsu

Câu hỏi thường gặp

zaibatsu nghĩa là gì?

zaibatsu (danh từ) nghĩa là tài phiệt.

zaibatsu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zaibatsu: giọng Anh (UK) /zaɪˈbætsuː/, giọng Mỹ (US) /zaɪˈbɑtsu/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.