zaibatsu
UK/zaɪˈbætsuː/
US/zaɪˈbɑtsu/
giọng máy của trình duyệt
zaibatsu nghĩa là tài phiệt.
Nghĩa của zaibatsu
Danh từ
- Tài phiệt.
Dạng từ của zaibatsu
| Số nhiều | zaibatsu |
Họ từ của zaibatsu
Câu hỏi thường gặp
zaibatsu nghĩa là gì?
zaibatsu (danh từ) nghĩa là tài phiệt.
zaibatsu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zaibatsu: giọng Anh (UK) /zaɪˈbætsuː/, giọng Mỹ (US) /zaɪˈbɑtsu/.