TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaebol

UK/ˈt͡ʃeɪbʌl/ US/ˈt͡ʃeɪbʌl/ giọng máy của trình duyệt

chaebol nghĩa là tài phiệt.

Nghĩa của chaebol

Danh từ

  1. Tài phiệt.

Dạng từ của chaebol

Số nhiềuchaebols

Câu hỏi thường gặp

chaebol nghĩa là gì?

chaebol (danh từ) nghĩa là tài phiệt.

chaebol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaebol: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃeɪbʌl/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃeɪbʌl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.