TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zakat

UK/zəˈkɑːt/ US/zəˈkɑt/ giọng máy của trình duyệt

zakat nghĩa là zakat.

Nghĩa của zakat

Danh từ

  1. Zakat.

Dạng từ của zakat

Số nhiềuzakats

Câu hỏi thường gặp

zakat nghĩa là gì?

zakat (danh từ) nghĩa là zakat.

zakat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zakat: giọng Anh (UK) /zəˈkɑːt/, giọng Mỹ (US) /zəˈkɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.