zakat
UK/zəˈkɑːt/
US/zəˈkɑt/
giọng máy của trình duyệt
zakat nghĩa là zakat.
Nghĩa của zakat
Danh từ
- Zakat.
Dạng từ của zakat
| Số nhiều | zakats |
Câu hỏi thường gặp
zakat nghĩa là gì?
zakat (danh từ) nghĩa là zakat.
zakat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zakat: giọng Anh (UK) /zəˈkɑːt/, giọng Mỹ (US) /zəˈkɑt/.