zebra dove
giọng máy của trình duyệt
zebra dove nghĩa là bồ câu vằn.
Nghĩa của zebra dove
Danh từ
- Bồ câu vằn.
Dạng từ của zebra dove
| Số nhiều | zebra doves |
Câu hỏi thường gặp
zebra dove nghĩa là gì?
zebra dove (danh từ) nghĩa là bồ câu vằn.