TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zebra

UK/ˈziː.bɹə/ US/ˈziː.bɹə/ giọng máy của trình duyệt

zebra nghĩa là ngựa vằn.

Nghĩa của zebra

Danh từ

  1. Động vật học Ngựa vằn.
    • striped like a zebracó vằn

Dạng từ của zebra

Số nhiềuzebra

Họ từ của zebra

Cụm từ, thành ngữ với zebra

  • zebra crossings — Đường kẻ ngang dành cho người qua đường.
  • zebra dove — Bồ câu vằn.
  • zebra finch — Chim di vằn.
  • zebra mussel — Trai vằn.

Câu hỏi thường gặp

zebra nghĩa là gì?

zebra (danh từ) nghĩa là ngựa vằn.

zebra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zebra: giọng Anh (UK) /ˈziː.bɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈziː.bɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.