zebra
UK/ˈziː.bɹə/
US/ˈziː.bɹə/
giọng máy của trình duyệt
zebra nghĩa là ngựa vằn.
Nghĩa của zebra
Danh từ
- Động vật học Ngựa vằn.
- striped like a zebracó vằn
Dạng từ của zebra
| Số nhiều | zebra |
Họ từ của zebra
Cụm từ, thành ngữ với zebra
- zebra crossings — Đường kẻ ngang dành cho người qua đường.
- zebra dove — Bồ câu vằn.
- zebra finch — Chim di vằn.
- zebra mussel — Trai vằn.
Câu hỏi thường gặp
zebra nghĩa là gì?
zebra (danh từ) nghĩa là ngựa vằn.
zebra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zebra: giọng Anh (UK) /ˈziː.bɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈziː.bɹə/.