TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Zechariah

UK/ˌzɛkəˈɹaɪ.ə/ US/ˌzɛkəˈɹaɪ.ə/ giọng máy của trình duyệt

Zechariah nghĩa là dacaria, zacaria.

Nghĩa của Zechariah

Danh từ riêng

  1. Dacaria, Zacaria.
  2. Dacaria, Zacaria.

Câu hỏi thường gặp

Zechariah nghĩa là gì?

Zechariah (danh từ riêng) nghĩa là dacaria, zacaria.

Zechariah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Zechariah: giọng Anh (UK) /ˌzɛkəˈɹaɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌzɛkəˈɹaɪ.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.