TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zhou

UK/d͡ʒəʊ/ US/d͡ʒoʊ/ giọng máy của trình duyệt

zhou nghĩa là Như Chou.

Nghĩa của zhou

Danh từ

  1. Như Chou.
  2. Như Chou.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zhou

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

zhou nghĩa là gì?

zhou (danh từ) nghĩa là Như Chou.

zhou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zhou: giọng Anh (UK) /d͡ʒəʊ/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.