TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congee

UK/ˈkɒndʒi/ US/ˈkɑnd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

congee nghĩa là cháo.

Nghĩa của congee

Danh từ

  1. Cháo.

Dạng từ của congee

Số nhiềucongees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congee

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

congee nghĩa là gì?

congee (danh từ) nghĩa là cháo.

congee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congee: giọng Anh (UK) /ˈkɒndʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.