congee
UK/ˈkɒndʒi/
US/ˈkɑnd͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
congee nghĩa là cháo.
Nghĩa của congee
Danh từ
- Cháo.
Dạng từ của congee
| Số nhiều | congees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congee
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
congee nghĩa là gì?
congee (danh từ) nghĩa là cháo.
congee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congee: giọng Anh (UK) /ˈkɒndʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnd͡ʒi/.