zigzaggy
giọng máy của trình duyệt
zigzaggy nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
Nghĩa của zigzaggy
Tính từ
- Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
- zigzagging coastbờ biển ngoằn ngoèo
Dạng từ của zigzaggy
| So sánh hơn | more zigzaggy |
| So sánh nhất | most zigzaggy |
Câu hỏi thường gặp
zigzaggy nghĩa là gì?
zigzaggy (tính từ) nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.