TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zigzaggy

giọng máy của trình duyệt

zigzaggy nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.

Nghĩa của zigzaggy

Tính từ

  1. Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
    • zigzagging coastbờ biển ngoằn ngoèo

Dạng từ của zigzaggy

So sánh hơnmore zigzaggy
So sánh nhấtmost zigzaggy

Câu hỏi thường gặp

zigzaggy nghĩa là gì?

zigzaggy (tính từ) nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.