zigzagging
US/ˈzɪɡ.ˌzæɡ.ɡiɳ/
giọng máy của trình duyệt
zigzagging nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
Nghĩa của zigzagging
Tính từ
- Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
- zigzagging coastbờ biển ngoằn ngoèo
Dạng từ của zigzagging
| Số nhiều | zigzaggings |
Câu hỏi thường gặp
zigzagging nghĩa là gì?
zigzagging (tính từ) nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
zigzagging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zigzagging: giọng Mỹ (US) /ˈzɪɡ.ˌzæɡ.ɡiɳ/.