TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zigzagging

US/ˈzɪɡ.ˌzæɡ.ɡiɳ/ giọng máy của trình duyệt

zigzagging nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.

Nghĩa của zigzagging

Tính từ

  1. Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
    • zigzagging coastbờ biển ngoằn ngoèo

Dạng từ của zigzagging

Số nhiềuzigzaggings

Câu hỏi thường gặp

zigzagging nghĩa là gì?

zigzagging (tính từ) nghĩa là theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.

zigzagging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zigzagging: giọng Mỹ (US) /ˈzɪɡ.ˌzæɡ.ɡiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.