TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zinc oxide

giọng máy của trình duyệt

zinc oxide nghĩa là kẽm oxide.

Nghĩa của zinc oxide

Danh từ

  1. chemistry Kẽm oxide.

Câu hỏi thường gặp

zinc oxide nghĩa là gì?

zinc oxide (danh từ) nghĩa là kẽm oxide.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.