TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zincate

giọng máy của trình duyệt

zincate nghĩa là Zincat.

Nghĩa của zincate

Danh từ

  1. Hóa học Zincat.
  2. Hoá học Zincat(II).

Dạng từ của zincate

Số nhiềuzincates

Câu hỏi thường gặp

zincate nghĩa là gì?

zincate (danh từ) nghĩa là Zincat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.