zinco
US/ˈziŋ.koʊ/
giọng máy của trình duyệt
zinco nghĩa là (như) zincograph.
Nghĩa của zinco
Danh từ
- Thông tục (như) zincograph.
Dạng từ của zinco
| Số nhiều | zincos |
Câu hỏi thường gặp
zinco nghĩa là gì?
zinco (danh từ) nghĩa là (như) zincograph.
zinco phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zinco: giọng Mỹ (US) /ˈziŋ.koʊ/.