TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zincographer

giọng máy của trình duyệt

zincographer nghĩa là thợ in bản kẽm, thợ khắc bản kẽm.

Nghĩa của zincographer

Danh từ

  1. Thợ in bản kẽm.
  2. Thợ khắc bản kẽm.

Dạng từ của zincographer

Số nhiềuzincographers

Câu hỏi thường gặp

zincographer nghĩa là gì?

zincographer (danh từ) nghĩa là thợ in bản kẽm, thợ khắc bản kẽm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.