TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zinnia

US/ˈzɪn.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

zinnia nghĩa là cúc zinnia.

Nghĩa của zinnia

Danh từ

  1. Thực vật học Cúc zinnia.

Dạng từ của zinnia

Số nhiềuzinnias

Câu hỏi thường gặp

zinnia nghĩa là gì?

zinnia (danh từ) nghĩa là cúc zinnia.

zinnia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zinnia: giọng Mỹ (US) /ˈzɪn.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.