TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zloty

UK/zlɒti/ US/zlɑti/ giọng máy của trình duyệt

zloty nghĩa là đồng zlôti.

Nghĩa của zloty

Danh từ

  1. Đồng zlôti (tiền Ba lan).

Dạng từ của zloty

Số nhiềuzloty

Câu hỏi thường gặp

zloty nghĩa là gì?

zloty (danh từ) nghĩa là đồng zlôti.

zloty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zloty: giọng Anh (UK) /zlɒti/, giọng Mỹ (US) /zlɑti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.