TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zoom out

UK/ˌzuːm ˈaʊt/ US/ˌzuːm ˈaʊt/ giọng máy của trình duyệt

zoom out nghĩa là thu nho.

Nghĩa của zoom out

Cụm động từ

  1. Thu nho.

Dạng từ của zoom out

Ngôi thứ ba số ítzooms out
Hiện tại phân từ (-ing)zooming out
Quá khứ phân từzoomed out
Quá khứzoomed out

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zoom out

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

zoom out nghĩa là gì?

zoom out (cụm động từ) nghĩa là thu nho.

zoom out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zoom out: giọng Anh (UK) /ˌzuːm ˈaʊt/, giọng Mỹ (US) /ˌzuːm ˈaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.