TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zygospore

US/ˈzɑɪ.ɡə.ˌspɔr/ giọng máy của trình duyệt

zygospore nghĩa là bào tử tiếp hợp.

Nghĩa của zygospore

Danh từ

  1. Thực vật học Bào tử tiếp hợp.

Dạng từ của zygospore

Số nhiềuzygospores

Câu hỏi thường gặp

zygospore nghĩa là gì?

zygospore (danh từ) nghĩa là bào tử tiếp hợp.

zygospore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zygospore: giọng Mỹ (US) /ˈzɑɪ.ɡə.ˌspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.