TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Śākyamuni Buddha

giọng máy của trình duyệt

Śākyamuni Buddha nghĩa là thích-ca mâu-ni.

Nghĩa của Śākyamuni Buddha

Danh từ riêng

  1. religion Thích-ca Mâu-ni.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Śākyamuni Buddha

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Śākyamuni Buddha nghĩa là gì?

Śākyamuni Buddha (danh từ riêng) nghĩa là thích-ca mâu-ni.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.