TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

a conceited pup

giọng máy của trình duyệt

a conceited pup nghĩa là đứa bé kiêu ngạo.

Nghĩa của a conceited pup

Cụm từ

  1. Anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo.

Câu hỏi thường gặp

a conceited pup nghĩa là gì?

a conceited pup (cụm từ) nghĩa là đứa bé kiêu ngạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.