TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

a cup that cheers but not inebriates

giọng máy của trình duyệt

a cup that cheers but not inebriates nghĩa là trà.

Nghĩa của a cup that cheers but not inebriates

Cụm từ

  1. Trà.

Câu hỏi thường gặp

a cup that cheers but not inebriates nghĩa là gì?

a cup that cheers but not inebriates (cụm từ) nghĩa là trà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.