TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aard-wolf

giọng máy của trình duyệt

aard-wolf nghĩa là chó sói đất.

Nghĩa của aard-wolf

Danh từ

  1. Động vật học Chó sói đất (Nam Phi).

Câu hỏi thường gặp

aard-wolf nghĩa là gì?

aard-wolf (danh từ) nghĩa là chó sói đất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.