TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aba

UK/əˈbɑː/ US/əˈbɑ/ giọng máy của trình duyệt

aba nghĩa là áo aba.

Nghĩa của aba

Danh từ

  1. Áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người A-Rập).

Dạng từ của aba

Số nhiềuabas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aba

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aba nghĩa là gì?

aba (danh từ) nghĩa là áo aba.

aba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aba: giọng Anh (UK) /əˈbɑː/, giọng Mỹ (US) /əˈbɑ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.