abaya
US/əˈbeɪ.jə/
giọng máy của trình duyệt
abaya nghĩa là áo aba.
Nghĩa của abaya
Danh từ
- Áo aba (của người A Rập).
Dạng từ của abaya
| Số nhiều | abayas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaya
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
abaya nghĩa là gì?
abaya (danh từ) nghĩa là áo aba.
abaya phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abaya: giọng Mỹ (US) /əˈbeɪ.jə/.