abalienation
US/ˌæbˌeɪl.jəˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
abalienation nghĩa là Sự nhường lại tài sản.
Nghĩa của abalienation
Danh từ
- Sự nhường lại tài sản.
Dạng từ của abalienation
| Số nhiều | abalienations |
Câu hỏi thường gặp
abalienation nghĩa là gì?
abalienation (danh từ) nghĩa là Sự nhường lại tài sản.
abalienation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abalienation: giọng Mỹ (US) /ˌæbˌeɪl.jəˈneɪ.ʃən/.