TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abalienation

US/ˌæbˌeɪl.jəˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

abalienation nghĩa là Sự nhường lại tài sản.

Nghĩa của abalienation

Danh từ

  1. Sự nhường lại tài sản.

Dạng từ của abalienation

Số nhiềuabalienations

Câu hỏi thường gặp

abalienation nghĩa là gì?

abalienation (danh từ) nghĩa là Sự nhường lại tài sản.

abalienation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abalienation: giọng Mỹ (US) /ˌæbˌeɪl.jəˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.