TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abalone

UK/æb.əˈləʊ.ni/ US/æb.əˈloʊ.ni/ giọng máy của trình duyệt

abalone nghĩa là bào ngư.

Nghĩa của abalone

Danh từ

  1. North America, Australia, Hong Kong, Singapore Bào ngư.

Dạng từ của abalone

Số nhiềuabalones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abalone

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abalone nghĩa là gì?

abalone (danh từ) nghĩa là bào ngư.

abalone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abalone: giọng Anh (UK) /æb.əˈləʊ.ni/, giọng Mỹ (US) /æb.əˈloʊ.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.