TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abampere

UK/æˈbæmpɪə/ US/æˈbæmpɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

abampere nghĩa là ampe tuyệt đối.

Nghĩa của abampere

Danh từ

  1. Tech Abampe, ampe tuyệt đối (đơn vị cường độ tuyệt đối của dòng điện, 1 abampe = 10 ampe).

Dạng từ của abampere

Số nhiềuabamperes

Câu hỏi thường gặp

abampere nghĩa là gì?

abampere (danh từ) nghĩa là ampe tuyệt đối.

abampere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abampere: giọng Anh (UK) /æˈbæmpɪə/, giọng Mỹ (US) /æˈbæmpɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.