abandon
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈbæn.dən/
US/əˈbæn.dən/
giọng máy của trình duyệt
abandon nghĩa là bộm, từ bỏ, bỏ rơi, sự phóng túng.
Nghĩa của abandon
Ngoại động từ
- Bộm (nhiếp ảnh)
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ.
- to abandon a hopetừ bỏ hy vọng
- to abandon one's wife and childrenruồng bỏ vợ con
- to abandon oneself tođắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)
Danh từ
- Sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả.
- with abandonphóng túng
Dạng từ của abandon
| Ngôi thứ ba số ít | abandons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | abandoning |
| Quá khứ phân từ | abandoned |
| Quá khứ | abandoned |
| Số nhiều | abandons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abandon
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của abandon
Cụm từ, thành ngữ với abandon
- abandon call — Gọi bỏ.
- abandon ship — Rời khỏi tàu, rời bỏ tàu.
Câu ví dụ với abandon
- Abandon hope, all ye who enter here. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
- Abandon ship. Bỏ lại con tàu đi.
- She abandoned herself to pleasure. Bà ta đắm chìm trong lạc thú.
- The bank robbers abandoned the car just outside the city. Những tên cướp ngân hàng đã bỏ lại chiếc xe ngay bên ngoài thành phố.
- The search for the missing sailors was abandoned after two days. Cuộc tìm kiếm các thủy thủ mất tích đã bị bỏ dở sau hai ngày.
- When the ship sank, he abandoned it and left 1,500 people to die. Khi tàu chìm, ông ta đã rời nó và bỏ mặc 1.500 người chết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
abandon nghĩa là gì?
abandon (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là bộm, từ bỏ, bỏ rơi, sự phóng túng.
abandon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abandon: giọng Anh (UK) /əˈbæn.dən/, giọng Mỹ (US) /əˈbæn.dən/.