TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abarticular

US/ˌæb.ɑɹˈtɪk.ju.ləɹ/ giọng máy của trình duyệt

abarticular nghĩa là học ngoài khớp, trật khớp.

Nghĩa của abarticular

Tính từ

  1. Giải phẫu Học ngoài khớp; trật khớp.

Câu hỏi thường gặp

abarticular nghĩa là gì?

abarticular (tính từ) nghĩa là học ngoài khớp, trật khớp.

abarticular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abarticular: giọng Mỹ (US) /ˌæb.ɑɹˈtɪk.ju.ləɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.