TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abbreviated

UK/əˈbɹiːvieɪtɪd/ US/əˈbɹi.viˌeɪ.tɪd/ giọng máy của trình duyệt

abbreviated nghĩa là tóm tắt, rút ngắn lại, ngắn cũn cỡn.

Nghĩa của abbreviated

Tính từ

  1. Tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại.
  2. Ngắn cũn cỡn (quần áo...).

Dạng từ của abbreviated

So sánh hơnmore abbreviated
So sánh nhấtmost abbreviated

Họ từ của abbreviated

Cụm từ, thành ngữ với abbreviated

  • abbreviated address — Địa chỉ rút gọn.

Câu hỏi thường gặp

abbreviated nghĩa là gì?

abbreviated (tính từ) nghĩa là tóm tắt, rút ngắn lại, ngắn cũn cỡn.

abbreviated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abbreviated: giọng Anh (UK) /əˈbɹiːvieɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /əˈbɹi.viˌeɪ.tɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.