abbreviated
UK/əˈbɹiːvieɪtɪd/
US/əˈbɹi.viˌeɪ.tɪd/
giọng máy của trình duyệt
abbreviated nghĩa là tóm tắt, rút ngắn lại, ngắn cũn cỡn.
Nghĩa của abbreviated
Tính từ
- Tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại.
- Ngắn cũn cỡn (quần áo...).
Dạng từ của abbreviated
| So sánh hơn | more abbreviated |
| So sánh nhất | most abbreviated |
Họ từ của abbreviated
Cụm từ, thành ngữ với abbreviated
- abbreviated address — Địa chỉ rút gọn.
Câu hỏi thường gặp
abbreviated nghĩa là gì?
abbreviated (tính từ) nghĩa là tóm tắt, rút ngắn lại, ngắn cũn cỡn.
abbreviated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abbreviated: giọng Anh (UK) /əˈbɹiːvieɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /əˈbɹi.viˌeɪ.tɪd/.