unabbreviated
giọng máy của trình duyệt
unabbreviated nghĩa là không viết tắt, không tóm tắt.
Nghĩa của unabbreviated
Tính từ
- Không viết tắt; không tóm tắt; không rút gọn, để nguyên.
Dạng từ của unabbreviated
| So sánh hơn | more unabbreviated |
| So sánh nhất | most unabbreviated |
Nguồn gốc từ unabbreviated
Xem động từ của unabbreviate
Câu hỏi thường gặp
unabbreviated nghĩa là gì?
unabbreviated (tính từ) nghĩa là không viết tắt, không tóm tắt.