TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ABC

UK/eɪ biː ˈsiː/ US/eɪ biː ˈsiː/ giọng máy của trình duyệt

ABC nghĩa là bảng chữ cái, khái niệm cơ sở, cơ sở.

Nghĩa của ABC

Danh từ

  1. Bảng chữ cái.
  2. Khái niệm cơ sở, cơ sở, i tờ.
  3. Đường sắt Bảng chỉ đường theo ABC.

Danh từ riêng

  1. Công ty Truyền thông Mỹ.
  2. Tập đoàn Truyền thông Úc.

Dạng từ của ABC

Số nhiềuABCs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ABC

Đồng nghĩa

Họ từ của ABC

Cụm từ, thành ngữ với ABC

  • ABC book — Sách vỡ lòng, sách học vần.

Nguồn gốc từ ABC

bảng chữ cái:Từ ba chữ đầu tiên trong chữ cái tiếng Anh.;Công ty Truyền thông Mỹ:Viết tắt của American Broadcasting Company;Tập đoàn Truyền thông Úc:Viết tắt của Australian Broadcasting Company

Câu hỏi thường gặp

ABC nghĩa là gì?

ABC (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là bảng chữ cái, khái niệm cơ sở, cơ sở.

ABC phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ABC: giọng Anh (UK) /eɪ biː ˈsiː/, giọng Mỹ (US) /eɪ biː ˈsiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.