TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abdicator

US/ˈæb.dɪˌkeɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

abdicator nghĩa là người từ bỏ, người thoái vị.

Nghĩa của abdicator

Danh từ

  1. Người từ bỏ.
  2. Người thoái vị.

Dạng từ của abdicator

Số nhiềuabdicators

Câu hỏi thường gặp

abdicator nghĩa là gì?

abdicator (danh từ) nghĩa là người từ bỏ, người thoái vị.

abdicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abdicator: giọng Mỹ (US) /ˈæb.dɪˌkeɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.