abdicator
US/ˈæb.dɪˌkeɪ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
abdicator nghĩa là người từ bỏ, người thoái vị.
Nghĩa của abdicator
Danh từ
- Người từ bỏ.
- Người thoái vị.
Dạng từ của abdicator
| Số nhiều | abdicators |
Câu hỏi thường gặp
abdicator nghĩa là gì?
abdicator (danh từ) nghĩa là người từ bỏ, người thoái vị.
abdicator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abdicator: giọng Mỹ (US) /ˈæb.dɪˌkeɪ.tɚ/.