TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abearance

US/əˈbɛɹ.əns/ giọng máy của trình duyệt

abearance nghĩa là phẩm hạnh.

Nghĩa của abearance

Danh từ

  1. Phẩm hạnh.
    • good abearancephẩm hạnh tốt

Câu hỏi thường gặp

abearance nghĩa là gì?

abearance (danh từ) nghĩa là phẩm hạnh.

abearance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abearance: giọng Mỹ (US) /əˈbɛɹ.əns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.