abearance
US/əˈbɛɹ.əns/
giọng máy của trình duyệt
abearance nghĩa là phẩm hạnh.
Nghĩa của abearance
Danh từ
- Phẩm hạnh.
- good abearancephẩm hạnh tốt
Câu hỏi thường gặp
abearance nghĩa là gì?
abearance (danh từ) nghĩa là phẩm hạnh.
abearance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abearance: giọng Mỹ (US) /əˈbɛɹ.əns/.