aberrance
US/ˈæ.bɛɹ.n̩s/
giọng máy của trình duyệt
aberrance nghĩa là sự lầm lạc, sự khác thường.
Nghĩa của aberrance
Danh từ
- Sự lầm lạc.
- Sinh vật học Sự khác thường.
Dạng từ của aberrance
| Số nhiều | aberrances |
Câu hỏi thường gặp
aberrance nghĩa là gì?
aberrance (danh từ) nghĩa là sự lầm lạc, sự khác thường.
aberrance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aberrance: giọng Mỹ (US) /ˈæ.bɛɹ.n̩s/.