TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Abhidharma

giọng máy của trình duyệt

Abhidharma nghĩa là a-tì-đạt-ma.

Nghĩa của Abhidharma

Danh từ

  1. A-tì-đạt-ma.

Câu hỏi thường gặp

Abhidharma nghĩa là gì?

Abhidharma (danh từ) nghĩa là a-tì-đạt-ma.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.