TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abider

US/əˈbɑɪ.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

abider nghĩa là Xem abide.

Nghĩa của abider

Danh từ

  1. Xem abide

Dạng từ của abider

Số nhiềuabiders

Câu hỏi thường gặp

abider nghĩa là gì?

abider (danh từ) nghĩa là Xem abide.

abider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abider: giọng Mỹ (US) /əˈbɑɪ.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.