TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abjurer

US/æbˈd͡ʒʊɹ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

abjurer nghĩa là Xem abjure.

Nghĩa của abjurer

Danh từ

  1. Xem abjure

Dạng từ của abjurer

Số nhiềuabjurers

Câu hỏi thường gặp

abjurer nghĩa là gì?

abjurer (danh từ) nghĩa là Xem abjure.

abjurer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abjurer: giọng Mỹ (US) /æbˈd͡ʒʊɹ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.