TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ablate

US/əˈbleɪt/ giọng máy của trình duyệt

ablate nghĩa là cắt bỏ.

Nghĩa của ablate

Ngoại động từ

  1. Y học Cắt bỏ.

Dạng từ của ablate

Ngôi thứ ba số ítablates
Hiện tại phân từ (-ing)ablating
Quá khứ phân từablated
Quá khứablated

Họ từ của ablate

Câu hỏi thường gặp

ablate nghĩa là gì?

ablate (ngoại động từ) nghĩa là cắt bỏ.

ablate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ablate: giọng Mỹ (US) /əˈbleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.