ablative
US/ˈæb.lə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
ablative nghĩa là tòng cách, cách công cụ.
Nghĩa của ablative
Tính từ
- ngôn ngữ học (Thuộc) tòng cách, cách công cụ.
Danh từ
- ngôn ngữ học Tòng cách, cách công cụ.
Dạng từ của ablative
| Số nhiều | ablatives |
Cụm từ, thành ngữ với ablative
- ablative case — Ly cách
Câu hỏi thường gặp
ablative nghĩa là gì?
ablative (tính từ, danh từ) nghĩa là tòng cách, cách công cụ.
ablative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ablative: giọng Mỹ (US) /ˈæb.lə.tɪv/.