TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ablative case

UK/əˈbleɪ.tɪv keɪs/ US/əˈbleɪ.tɪv keɪs/ giọng máy của trình duyệt

ablative case nghĩa là ly cách.

Nghĩa của ablative case

Danh từ

  1. Ly cách

Dạng từ của ablative case

Số nhiềuablative cases

Câu hỏi thường gặp

ablative case nghĩa là gì?

ablative case (danh từ) nghĩa là ly cách.

ablative case phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ablative case: giọng Anh (UK) /əˈbleɪ.tɪv keɪs/, giọng Mỹ (US) /əˈbleɪ.tɪv keɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.